Chỉ số ROA từ A đến Z – Chìa khóa đánh giá hiệu suất “toàn bộ” doanh nghiệp (Newbie)

Chào bạn! Sau khi đã nắm vững P/E, P/B và đặc biệt là ROE, bạn đang sở hữu những công cụ rất mạnh. Tuy nhiên, để có cái nhìn toàn diện nhất về sức khỏe của một doanh nghiệp, bạn cần thêm một mảnh ghép cuối cùng: Chỉ số ROA.

ROE chỉ đo lường hiệu quả trên Vốn chủ sở hữu (tiền túi của bạn), còn ROA sẽ đo lường hiệu quả trên tổng tài sản (bao gồm cả tiền đi vay).

Chỉ số ROA là gì và khác gì ROE? Hướng dẫn cách tính và dùng ROA để đánh giá hiệu suất sử dụng tổng tài sản và đo lường rủi ro nợ vay cho nhà đầu tư mới.

CEO giỏi là người biết dùng tiền túi, hay cả tiền đi vay?

Bạn vừa khen một CEO giỏi vì công ty có ROE cao ngất ngưởng (ví dụ: 30%). Nhưng bạn có biết: Có nhiều công ty dùng Nợ vay quá nhiều để thổi phồng con số ROE đó không?

Nợ vay (tiền đi mượn) cũng là một phần tài sản mà công ty đang vận hành. Nếu công ty sử dụng Tổng tài sản (tiền túi + tiền vay) kém hiệu quả, thì dù ROE có cao, công ty đó vẫn tiềm ẩn rủi ro rất lớn.

Để kiểm tra xem một doanh nghiệp có biết quản lý toàn bộ nguồn lực (kể cả nợ) hay không, bạn cần Chỉ số ROA.

Chỉ số ROA là gì? (Hiểu đơn giản là “Lãi trên tổng tài sản”)

ROA là viết tắt của Return on Assets (Tỷ suất sinh lời trên Tổng tài sản).

Nó trả lời câu hỏi: Với 100 đồng tài sản (cả tiền mình và tiền vay) đang nắm giữ, công ty tạo ra được bao nhiêu đồng lãi ròng?

  • Tổng Tài sản (Assets): Bao gồm Vốn chủ sở hữu (Equity) + Nợ phải trả (Debt). Đây là toàn bộ máy móc, nhà xưởng, tiền mặt, và hàng tồn kho mà công ty đang dùng.

  • Lợi nhuận: Lợi nhuận sau thuế (lãi ròng).

Công thức chuẩn:

Ví dụ minh họa: So sánh hiệu suất sử dụng vốn

Quay lại quán Cà phê của bạn:

  • Vốn tự có (Equity): 1 tỷ đồng.

  • Tiền vay Ngân hàng mua máy móc (Debt): 3 tỷ đồng.

  • Tổng Tài sản (Assets): 4 tỷ đồng.

  • Lợi nhuận ròng 1 năm: 500 triệu đồng.

Tính toán:

  1. ROE (Hiệu quả trên vốn túi): 500 triệu / 1 tỷ = 50% (Rất cao)

  2. ROA (Hiệu quả trên tổng tài sản): 500 triệu / 4 tỷ = 12.5% (Vẫn tốt, nhưng không “khủng” như ROE).

Kết luận: ROA luôn thấp hơn ROE (trừ khi công ty không có nợ). ROA 12.5% cho thấy quán Cà phê này dùng 4 tỷ đồng tài sản để làm ra 12.5% lợi nhuận, đây là chỉ số phản ánh khả năng quản lý toàn bộ nguồn lực.

Vì sao phải xem ROA (Đặc biệt cho ngành Ngân hàng & Sản xuất)?

ROA là thước đo tuyệt vời về khả năng sinh lời của Ban lãnh đạo, ít bị ảnh hưởng bởi đòn bẩy tài chính (nợ vay). Nó giúp bạn tránh được cái bẫy mang tên “ROE ảo”.

Bẫy “ROE cao nhờ vay nợ” (Tỷ lệ đòn bẩy)

Hãy xem 2 công ty cùng ngành sản xuất:

Thông số Công ty X Công ty Y
Lợi nhuận ròng 100 Tỷ 100 Tỷ
Vốn chủ sở hữu (Equity) 1.000 Tỷ 500 Tỷ
Tổng Tài sản (Assets) 2.000 Tỷ 5.000 Tỷ
Chỉ số ROE 100 / 1000 = 10% 100 / 500 = 20% (Ấn tượng!)
Chỉ số ROA 100 / 2000 = 5% 100 / 5000 = 2% (Rất thấp!)

Phân tích:

  • Công ty YROE cao gấp đôi Công ty X (20% vs 10%). Nếu chỉ nhìn ROE, bạn sẽ chọn Y.

  • Nhưng: ROA của Công ty Y lại rất thấp (2%). Điều này cho thấy Công ty Y phải dùng nhiều nợ vay (5.000 tỷ Tài sản, nhưng chỉ có 500 tỷ Vốn chủ sở hữu) để tạo ra lợi nhuận 100 tỷ. Công ty này đang dùng đòn bẩy quá mức, rủi ro cực kỳ cao.

  • Kết luận: Công ty X dùng tài sản hiệu quả hơn hẳn (ROA 5%). Công ty Y chỉ “đẹp” trên bề mặt, nhưng cực kỳ rủi ro nếu thị trường khó khăn hoặc lãi suất tăng, vì chi phí trả lãi sẽ bào mòn lợi nhuận nhanh chóng.

Tiêu chuẩn ROA (Rule of Thumb):

  • Ngành Ngân hàng/Tài chính: ROA thường thấp (khoảng 0.5% – 2%) vì Tổng tài sản của họ rất lớn (bao gồm tiền gửi khách hàng). Nếu Ngân hàng nào có ROA trên 1.5% là đã rất xuất sắc.

  • Ngành Sản xuất/Bán lẻ: ROA tốt nên nằm trong khoảng 5% – 10%. ROA >15-20% là xuất sắc.

ROA thực tế của các công ty trên sàn

Trước khi bắt đầu, bạn thấy ROA của các doanh nghiệp như Vietcombank, Hòa Phát, Vinamilk  và một cái tên nghe lạ hoắc CTCP Thủy điện – Điện Lực 3 (HOSE: DRL) như thế nào?

Tôi nghĩ bạn có thể dễ dàng biết tên đến 3 doanh nghiệp đầu tiên vì thương hiệu của chúng rất nổi tiếng còn doanh nghiệp thứ 4 có lẽ bạn không biết. Vậy ta xem xét kĩ lưỡng chỉ số ROA của các doanh nghiệp này nhé!

1. ROA Vietcombank (VCB) – ngân hàng lớn nhất Việt Nam

ROA của ngân hàng của Vietcombank rất thấp chỉ từ 1.6 – 1,85 trong giai đoạn 4 năm từ 2021-2024. Vậy có phải ROA VCB rất tệ hay có “vấn đề” gì ở đây?

2. ROA Hòa Phát (HPG) – công ty thép lớn nhất Việt Nam

ROA của Hòa Phát tương đối thất thường giao động từ 22.26 đến 3.82 (năm 2021 Hòa Phát có lợi nhuận đột biến đến 34.478 tỷ đồng gần 1,5 tỷ usd – đây là một con số không tưởng lúc đó nên ROA của Hòa Phát năm 2021 cực kỳ cao).

3. ROA Vinamilk (VNM) – công ty sữa lớn nhất Việt Nam

ROA của Vinamilk tương đối cao và ổn định (liên tục trên 16% qua các năm). Đây là mức ROA được xem là tương đối cao nhưng có xu hướng đang giảm dần vì lợi nhuận của Vinamilk nhiều năm qua không tăng trưởng, đi ngang hoặc giảm một cách chậm dần đều do thị trường ngành sữa tại Việt Nam gần như đã bão hòa.

4. ROA CTCP Thủy điện – Điện Lực 3 (DRL) – công ty thủy điện

Đây là công ty thủy điện và mã cổ phiếu của công ty này là DRL. Dù đây là một cổ phiếu vô danh đối với nhiều người nhưng cả 3 ông lớn ở trên phải gọi DRL là “bẩm bà thưa ông”.

Khi mức ROA giao động trên 34,22% và có nhiều năm ROA > 43% thì phải gọi là siêu khủng.

Qua 4 ví dụ ở trên đây đều là những công ty có tình hình kinh doanh tốt, nhưng bạn thấy rằng ROA của các công ty là rất khác biệt và chênh lệch từ dưới 2% đối với Vietcombank (ngân hàng lớn nhất Việt Nam và cũng từng là doanh nghiệp có vốn hóa lớn nhất sàn chứng khoán Việt Nam) đến ROA thất thường như Hòa Phát và cực kỳ cao đối với công ty vô danh như DRL. Rõ ràng chỉ số ROA bao nhiêu là tốt đối với nhà đầu tư trong các trường hợp này rõ ràng là khó khăn.

Kết hợp ROA & ROE: Bộ đôi kiểm soát rủi ro

ROE cho bạn biết tiền bạn sinh lời bao nhiêu. ROA cho bạn biết rủi ro đòn bẩy là bao nhiêu.

Để trở thành nhà đầu tư khôn ngoan, hãy luôn kiểm tra cả hai:

  1. Mở dữ liệu tài chính của một công ty sản xuất (ví dụ: Hòa Phát – HPG, Vinamilk – VNM).

  2. Tìm Chỉ số ROEChỉ số ROA.

  3. Hành động: Nếu ROE cao nhưng ROA lại thấp hơn trung bình ngành, hãy đặt câu hỏi: Liệu công ty này có đang mạo hiểm quá mức với tiền đi vay không?

Bạn đã hoàn thành khóa học 4 chỉ số cơ bản quan trọng nhất! Bạn đã sẵn sàng để tự tin phân tích “sức khỏe” của mọi cổ phiếu.

5/5 - (1 bình chọn)

Bài viết cùng chủ đề:

Đăng ký
Nhận thông báo
guest

0 BÌNH LUẬN
Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi
Xem tất cả bình luận
DMCA.com Protection Status
error: Bản quyền thuộc Adautu.com